اكتب أي كلمة!

"pheromone" بـVietnamese

pheromonechất pheromone

التعريف

Pheromone là một chất hoá học do động vật tiết ra, ảnh hưởng đến hành vi hoặc sinh lý của các thành viên khác trong cùng loài, thường dùng để giao tiếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Pheromone' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật, hay nhắc đến ở côn trùng, động vật, hoặc khi nói về thu hút giữa người với người. Đừng nhầm với 'hormone' vì pheromone chỉ ảnh hưởng giữa các cá thể cùng loài.

أمثلة

Some insects release pheromones to attract mates.

Một số loài côn trùng tiết ra **pheromone** để thu hút bạn tình.

Ants use pheromones to mark paths to food.

Kiến dùng **pheromone** để đánh dấu đường tới thức ăn.

A pheromone can change how animals behave toward each other.

Một **pheromone** có thể làm thay đổi cách động vật cư xử với nhau.

Some scientists believe human attraction might be influenced by pheromones.

Một số nhà khoa học tin rằng sức hấp dẫn giữa con người có thể bị ảnh hưởng bởi **pheromone**.

Perfume ads sometimes claim their scents contain pheromones for extra attraction.

Một số quảng cáo nước hoa đôi khi nói rằng mùi hương của họ chứa **pheromone** để tăng sự hấp dẫn.

If an animal senses a threatening pheromone, it might try to escape.

Nếu một con vật cảm nhận được **pheromone** cảnh báo nguy hiểm, nó có thể cố gắng bỏ chạy.