"phantom" بـVietnamese
التعريف
Phantom chỉ điều gì đó trông như thật nhưng không tồn tại, thường là ma hoặc ảo giác, hình ảnh tưởng tượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Phantom' trang trọng hơn so với 'ma' và dùng cả trong ngữ cảnh y học như 'đau ảo'. Không chỉ nói về siêu nhiên mà cả những hiện tượng tưởng tượng hoặc không có thực.
أمثلة
I thought I saw a phantom in the old house.
Tôi tưởng mình nhìn thấy một **bóng ma** trong ngôi nhà cũ.
The phantom ship disappeared into the fog.
Con **tàu ma** biến mất vào trong sương mù.
Some patients feel phantom pain after losing a limb.
Một số bệnh nhân cảm thấy **đau ảo** sau khi mất một chi.
Everyone talks about the phantom that haunts the theater, but no one has seen it.
Mọi người đều nói về **bóng ma** ám rạp hát, nhưng chẳng ai từng nhìn thấy nó.
Late at night, the streets seemed full of phantoms and shadows.
Đêm khuya, các con phố dường như tràn ngập **bóng ma** và bóng tối.
Sometimes my cat chases a phantom I can't see.
Đôi khi con mèo của tôi đuổi theo một **ảo ảnh** mà tôi không thể nhìn thấy.