"petits" بـVietnamese
التعريف
'Petits' là từ tiếng Pháp nghĩa là nhỏ hoặc bé, thường dùng để chỉ những vật nhỏ hoặc trẻ. Dạng số nhiều của 'petit'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Petits' thường giữ nguyên dạng Pháp trong tiếng Anh, nhất là với món ăn hoặc thời trang, ví dụ 'petits fours'. Không phải từ tiếng Anh thông dụng.
أمثلة
We served petits cakes at the party.
Chúng tôi đã phục vụ bánh **nhỏ** trong bữa tiệc.
I bought some petits toys for the children.
Tôi đã mua một vài món đồ chơi **nhỏ** cho bọn trẻ.
She likes petits animals, like kittens and puppies.
Cô ấy thích những con vật **nhỏ**, như mèo con và chó con.
Have you ever tried those French petits fours? They're delicious.
Bạn đã từng thử những chiếc bánh **nhỏ** kiểu Pháp chưa? Chúng rất ngon.
The boutique sells clothes for petits enfants.
Cửa hàng boutique bán quần áo cho **bé**.
Even the petits details matter when planning the event.
Ngay cả những chi tiết **nhỏ** cũng quan trọng khi lên kế hoạch sự kiện.