اكتب أي كلمة!

"perturbed" بـVietnamese

lo lắngbối rốibất an

التعريف

Chỉ cảm giác lo lắng, rối bời hoặc không yên tâm trước một điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Mức độ lo lắng mạnh hơn 'bận tâm', nhưng nhẹ hơn 'quá đau buồn'. Hay đi kèm với các diễn đạt như 'trông có vẻ lo lắng'.

أمثلة

She seemed perturbed after the meeting.

Sau cuộc họp, cô ấy có vẻ **lo lắng**.

He was perturbed by the loud noise.

Anh ấy đã **bối rối** bởi tiếng ồn lớn.

Her teacher looked perturbed when she arrived late.

Khi cô ấy đến muộn, thầy giáo của cô trông rất **lo lắng**.

I'm a little perturbed by all these changes at work.

Tôi hơi **lo lắng** về tất cả những thay đổi này ở nơi làm việc.

She gave me a perturbed look when I mentioned his name.

Khi tôi nhắc đến tên anh ấy, cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **bối rối**.

Despite his calm words, he sounded genuinely perturbed.

Dù nói rất bình tĩnh, nhưng anh ấy thực sự nghe **bất an**.