"persuasions" بـVietnamese
التعريف
Persuasions chỉ những niềm tin mạnh mẽ, quan điểm hay phương pháp thuyết phục người khác, thường nhắc đến tôn giáo, chính trị hoặc cách ảnh hưởng người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng. 'of all persuasions' nghĩa là mọi loại niềm tin/quan điểm. Không dùng cho ý kiến thông thường hàng ngày.
أمثلة
People of different persuasions can be friends.
Những người có **niềm tin** khác nhau vẫn có thể làm bạn.
She respects all religious persuasions.
Cô ấy tôn trọng mọi **niềm tin** tôn giáo.
He used gentle persuasions to change their mind.
Anh ấy dùng **phương pháp thuyết phục** nhẹ nhàng để thay đổi ý kiến của họ.
Our club welcomes members of all persuasions.
Câu lạc bộ của chúng tôi chào đón thành viên với mọi **niềm tin**.
The committee is made up of people with various political persuasions.
Ban tổ chức gồm những người có nhiều **quan điểm chính trị** khác nhau.
Despite their different persuasions, they found common ground.
Mặc dù có **quan điểm** khác nhau, họ vẫn tìm được điểm chung.