"persuader" بـVietnamese
التعريف
Người có khả năng thuyết phục người khác tin tưởng hoặc làm theo điều gì đó bằng lý lẽ hoặc sức ảnh hưởng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; hàng ngày thường nói 'người thuyết phục' hoặc dùng mô tả dài hơn.
أمثلة
A good persuader can change your mind about anything.
Một **người thuyết phục** giỏi có thể khiến bạn thay đổi ý kiến về bất cứ điều gì.
She is a natural persuader, always getting what she wants.
Cô ấy là một **người thuyết phục** bẩm sinh, luôn đạt được điều mình muốn.
The salesman was a skilled persuader.
Người bán hàng đó là một **người thuyết phục** tài năng.
If you want to get people on your side, be a better persuader.
Nếu muốn mọi người ủng hộ bạn, hãy trở thành một **người thuyết phục** giỏi hơn.
Some politicians are master persuaders when they give speeches.
Một số chính trị gia là những **người thuyết phục** xuất sắc khi phát biểu.
Don’t underestimate a skilled persuader—they can win you over before you even notice.
Đừng đánh giá thấp một **người thuyết phục** giỏi—họ có thể chinh phục bạn mà bạn không hề hay biết.