اكتب أي كلمة!

"perspicuous" بـVietnamese

rõ ràngsáng sủa

التعريف

Một điều gì đó rõ ràng, dễ hiểu, đặc biệt là trong lời nói hoặc văn viết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, bài giảng, diễn văn trang trọng; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không giống 'perspicacious' (sắc sảo, tinh tường). Một cụm từ thường gặp là 'một lời giải thích rõ ràng'.

أمثلة

Her instructions were very perspicuous and easy to follow.

Hướng dẫn của cô ấy rất **rõ ràng** và dễ làm theo.

The teacher gave a perspicuous explanation of the problem.

Giáo viên đã đưa ra một giải thích **rõ ràng** về vấn đề.

His speech was perspicuous, so everyone understood.

Bài phát biểu của anh ấy rất **rõ ràng**, nên ai cũng hiểu.

I appreciated the perspicuous way she broke down the complex topic.

Tôi đánh giá cao cách cô ấy trình bày chủ đề phức tạp một cách **rõ ràng**.

The report was so perspicuous that even people new to the field could understand.

Báo cáo đó **rõ ràng** đến mức cả những người mới vào nghề cũng hiểu được.

We need more perspicuous guidelines if we want the project to succeed.

Chúng ta cần những hướng dẫn **rõ ràng** hơn nếu muốn dự án thành công.