"personalizing" بـVietnamese
التعريف
Làm cho một thứ trở nên phù hợp hoặc độc đáo đối với cá nhân ai đó dựa trên nhu cầu hoặc sở thích của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong kinh doanh, công nghệ và tiếp thị để nói về việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ, hay thông điệp cho từng cá nhân. Hay đi kèm với “experience”, “settings”, hoặc “gifts”.
أمثلة
I am personalizing my notebook with stickers.
Tôi đang **cá nhân hóa** cuốn sổ tay của mình bằng các nhãn dán.
She is personalizing her email settings.
Cô ấy đang **cá nhân hóa** cài đặt email của mình.
They are personalizing wedding gifts for their guests.
Họ đang **cá nhân hóa** quà cưới cho khách mời của mình.
Companies are personalizing ads based on your interests now.
Các công ty hiện đang **cá nhân hóa** quảng cáo dựa trên sở thích của bạn.
I'm personalizing my phone so it feels more like mine.
Tôi đang **cá nhân hóa** điện thoại của mình để cảm thấy nó thật sự là của tôi.
By personalizing your profile, you make it stand out to others.
Bằng cách **cá nhân hóa** hồ sơ, bạn giúp nó nổi bật trước mọi người.