"personalised" بـVietnamese
التعريف
Được làm hoặc thay đổi để phù hợp với nhu cầu, sở thích, hoặc bản sắc cá nhân của ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'cá nhân hóa' thường dùng với quà tặng, dịch vụ hoặc tiếp thị, như 'personalised gift' (quà tặng cá nhân hóa). Thể hiện sự điều chỉnh đặc biệt dành riêng cho một cá nhân.
أمثلة
He received a personalised mug with his name on it.
Anh ấy đã nhận được một chiếc cốc **cá nhân hóa** có tên của mình.
This is a personalised plan just for you.
Đây là một kế hoạch **cá nhân hóa** dành riêng cho bạn.
The teacher wrote personalised notes for each student.
Giáo viên đã viết những ghi chú **cá nhân hóa** cho từng học sinh.
They love personalised gifts because they feel more special.
Họ thích những món quà **cá nhân hóa** vì chúng làm họ cảm thấy đặc biệt hơn.
Our website offers personalised recommendations based on your activity.
Trang web của chúng tôi cung cấp các đề xuất **cá nhân hóa** dựa trên hoạt động của bạn.
She ordered a personalised necklace with her initials.
Cô ấy đã đặt một chiếc vòng cổ **cá nhân hóa** với chữ cái đầu tên của mình.