اكتب أي كلمة!

"personages" بـVietnamese

nhân vậtnhân vật nổi bật

التعريف

Những người quan trọng, nổi bật, đặc biệt là trong truyện, lịch sử hoặc là nhân vật trong tác phẩm văn học, kịch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong văn học, lịch sử, hoặc khi nhấn mạnh địa vị một người.

أمثلة

The novel is full of interesting personages.

Cuốn tiểu thuyết này đầy những **nhân vật** thú vị.

Several historical personages are mentioned in the book.

Cuốn sách nhắc đến một số **nhân vật nổi bật** trong lịch sử.

Famous personages attended the ceremony.

Nhiều **nhân vật nổi bật** tham dự buổi lễ.

She's fascinated by the powerful personages of ancient Rome.

Cô ấy bị cuốn hút bởi những **nhân vật quyền lực** của La Mã cổ đại.

The play introduces several mysterious personages in the second act.

Ở hồi thứ hai của vở kịch, một vài **nhân vật bí ẩn** xuất hiện.

Among all the personages I've read about, she stands out as truly unique.

Trong tất cả **nhân vật** mà tôi từng đọc về, cô ấy thật sự nổi bật và độc đáo.