"person of color" بـVietnamese
التعريف
'Người da màu' là người không phải là người da trắng, thường thuộc các nhóm thiểu số như người da đen, Latinh, châu Á hoặc bản địa. Thuật ngữ này chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ khi nói về chủ đề chủng tộc và sự đa dạng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ này mang tính tôn trọng, dành cho các cuộc thảo luận về chủng tộc, đặc biệt ở Mỹ. Số nhiều là 'người da màu'. Ở một số nước, cách gọi này có thể không phù hợp; nên cân nhắc khi sử dụng.
أمثلة
My teacher is a person of color.
Giáo viên của tôi là một **người da màu**.
She is proud to be a person of color.
Cô ấy tự hào là một **người da màu**.
The organization supports every person of color in the city.
Tổ chức này hỗ trợ mọi **người da màu** trong thành phố.
It’s important to listen to the experiences of every person of color.
Việc lắng nghe trải nghiệm của mỗi **người da màu** là rất quan trọng.
As a person of color, he often faces unique challenges at work.
Là một **người da màu**, anh ấy thường đối mặt với những khó khăn riêng ở nơi làm việc.
The film highlights the stories of young people of color growing up in America.
Bộ phim làm nổi bật câu chuyện của các **người da màu** trẻ lớn lên ở Mỹ.