"persians" بـVietnamese
التعريف
Người Ba Tư là nhóm dân tộc chính ở Iran, đồng thời cũng chỉ nền văn minh và văn hóa cổ đại của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Người Ba Tư' thường chỉ dân tộc chính của Iran, khác với 'người Iran' (tất cả cư dân Iran). Ngoài ra, còn dùng cho các đối tượng như 'mèo Ba Tư'.
أمثلة
Many ancient Persians lived in large cities.
Nhiều **người Ba Tư** cổ đại sống ở các thành phố lớn.
Persians speak the Persian language, also known as Farsi.
**Người Ba Tư** nói tiếng Ba Tư, còn gọi là Farsi.
The Persians built many beautiful palaces.
**Người Ba Tư** đã xây dựng nhiều cung điện tuyệt đẹp.
Did you know the Persians invented the first postal system?
Bạn có biết **người Ba Tư** đã phát minh ra hệ thống bưu chính đầu tiên không?
Some Persians living abroad keep strong cultural traditions.
Một số **người Ba Tư** sống ở nước ngoài vẫn giữ truyền thống văn hóa mạnh mẽ.
When people say 'the Persians,' they often mean the main ethnic group in Iran, not all Iranians.
Khi người ta nói 'the **Persians**', thường chỉ nhóm dân tộc chính ở Iran, không phải tất cả người Iran.