اكتب أي كلمة!

"persecutor" بـVietnamese

kẻ bức hạingười đàn áp

التعريف

Kẻ bức hại là người hoặc nhóm người ngược đãi, đối xử tàn nhẫn với ai đó, nhất là vì lý do tôn giáo, chủng tộc hoặc quan điểm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trang trọng; thường gặp trong bối cảnh pháp lý, tâm lý học hoặc lịch sử. Hay nói về các hành vi đàn áp tôn giáo, chính trị hoặc thiểu số. Đừng nhầm với 'prosecutor' (công tố viên).

أمثلة

The persecutor hurt many innocent people.

**Kẻ bức hại** đã làm hại nhiều người vô tội.

A persecutor often acts out of hatred or fear.

Một **kẻ bức hại** thường hành động vì thù ghét hoặc sợ hãi.

History remembers the victims and the persecutors.

Lịch sử ghi nhớ các nạn nhân và **kẻ bức hại**.

He never forgot how his persecutors treated him during the war.

Anh ấy không bao giờ quên cách những **kẻ bức hại** đối xử với mình trong chiến tranh.

Sometimes, the persecutor believes they are doing the right thing.

Đôi khi, **kẻ bức hại** tin rằng họ đang làm điều đúng đắn.

Fear can quickly turn someone into a persecutor if they don't understand others.

Sợ hãi có thể nhanh chóng biến ai đó thành một **kẻ bức hại** nếu họ không hiểu người khác.