"persecuting" بـVietnamese
التعريف
Đối xử rất tệ hoặc bất công với ai đó nhiều lần, đặc biệt là vì họ thuộc về tôn giáo, chủng tộc hoặc niềm tin nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như lịch sử hay nhân quyền. Hay đi kèm với 'for' (bị bức hại vì niềm tin). Đừng nhầm với 'prosecute' (truy tố pháp luật).
أمثلة
They were persecuting him because of his religion.
Họ đã **bức hại** anh ấy vì tôn giáo của anh ấy.
The government is persecuting political opponents.
Chính phủ đang **đàn áp** các đối thủ chính trị.
She felt they were persecuting her at school.
Cô ấy cảm thấy họ đang **bức hại** mình ở trường.
Why do you keep persecuting me for my choices?
Tại sao bạn cứ **bức hại** tôi vì lựa chọn của tôi vậy?
People have been persecuting others over their beliefs for centuries.
Con người đã **bức hại** lẫn nhau vì niềm tin trong hàng thế kỷ.
He wasn’t just criticizing; he was persecuting anyone who disagreed.
Anh ấy không chỉ chỉ trích; anh ấy còn **bức hại** bất cứ ai không đồng ý.