اكتب أي كلمة!

"perplexing" بـVietnamese

gây bối rốikhó hiểu

التعريف

Một thứ gì đó rất khó hiểu hoặc khiến bạn bối rối, không chắc mình phải làm gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Perplexing' dùng cho tình huống, câu hỏi, hay vấn đề cực kỳ khó hiểu, thường trong bối cảnh trang trọng/viết. Không dùng cho sự bối rối đơn giản (dùng 'confusing' trong trường hợp đó).

أمثلة

The instructions were perplexing to many students.

Hướng dẫn đó **gây bối rối** cho nhiều sinh viên.

I found the math problem perplexing.

Tôi thấy bài toán đó thật **khó hiểu**.

The movie had a perplexing ending.

Bộ phim đó có một cái kết **gây bối rối**.

It's perplexing how he suddenly disappeared without a trace.

Thật **khó hiểu** làm sao anh ấy lại biến mất không dấu vết như vậy.

Her explanation was so perplexing that nobody understood what she meant.

Lời giải thích của cô ấy quá **khó hiểu** đến mức không ai hiểu cô ấy nói gì.

I always find tax laws perplexing, no matter how much I read about them.

Luật thuế với tôi lúc nào cũng **khó hiểu**, dù tôi đọc về chúng bao nhiêu đi nữa.