اكتب أي كلمة!

"perpetuity" بـVietnamese

vĩnh viễnmãi mãi

التعريف

Điều gì đó kéo dài mãi mãi, không có giới hạn thời gian. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ rất trang trọng, thường xuất hiện trong cụm 'in perpetuity', nhất là trong luật, tài chính hay học thuật. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The land was given to the charity in perpetuity.

Mảnh đất này đã được tặng cho tổ chức từ thiện **vĩnh viễn**.

A scholarship was set up to exist in perpetuity.

Một học bổng được thiết lập để tồn tại **vĩnh viễn**.

The museum is cared for in perpetuity by the foundation.

Bảo tàng được quỹ chăm sóc **vĩnh viễn**.

Their family hopes the tradition will continue in perpetuity.

Gia đình họ hi vọng truyền thống sẽ được giữ **vĩnh viễn**.

The contract states that the right to use the lake is granted in perpetuity.

Hợp đồng ghi rõ quyền sử dụng hồ được cấp **vĩnh viễn**.

The phrase 'in perpetuity' comes up a lot in legal documents.

Cụm từ 'in **perpetuity**' xuất hiện nhiều trong các tài liệu pháp lý.