"perpetuating" بـVietnamese
التعريف
Khiến cho điều gì đó, nhất là tình huống hoặc quan niệm, tiếp tục tồn tại lâu dài mà không chấm dứt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật, ám chỉ việc duy trì những điều tiêu cực như định kiến hay vấn đề xã hội. Không dùng phổ biến cho ý nghĩa tích cực trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
They are perpetuating old traditions in their family.
Họ đang **duy trì** các truyền thống cũ trong gia đình.
The media is perpetuating stereotypes about young people.
Truyền thông đang **duy trì** những định kiến về giới trẻ.
Telling these stories is perpetuating a harmful myth.
Việc kể những câu chuyện này đang **duy trì** một quan niệm sai lầm gây hại.
By ignoring the problem, we’re just perpetuating it.
Bằng cách phớt lờ vấn đề, chúng ta chỉ đang **duy trì** nó.
He keeps making excuses, perpetuating the cycle of blame.
Anh ta cứ lấy cớ, **duy trì** vòng lặp đổ lỗi.
Sometimes, without realizing it, we end up perpetuating the very things we want to change.
Đôi khi, vô tình chúng ta lại **duy trì** chính những điều mình muốn thay đổi.