"perpetually" بـVietnamese
التعريف
Một trạng thái hoặc hành động diễn ra liên tục, không ngừng hoặc kéo dài mãi mãi. Thường mô tả những điều không bao giờ thay đổi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Liên tục', 'không ngừng', hoặc 'mãi mãi' mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng. Thường dùng cho tình huống tiêu cực như 'luôn trễ'. Giao tiếp thông thường nên dùng 'luôn luôn'.
أمثلة
He is perpetually late for work.
Anh ấy **liên tục** đi làm muộn.
The machine runs perpetually without stopping.
Máy chạy **liên tục** mà không dừng lại.
It seems to rain perpetually in this city.
Có vẻ trời **luôn mưa** ở thành phố này.
I'm perpetually hungry, no matter how much I eat.
Tôi **liên tục** cảm thấy đói dù ăn bao nhiêu.
Their dog seems perpetually excited to see people.
Chó của họ có vẻ **luôn luôn** vui mừng khi gặp người.
She's perpetually in a hurry, even on weekends.
Cô ấy **luôn luôn** vội vàng, ngay cả vào cuối tuần.