اكتب أي كلمة!

"perpendicular" بـVietnamese

vuông góc

التعريف

Khi hai đường hoặc hai mặt gặp nhau tạo thành một góc 90 độ, chúng được gọi là vuông góc với nhau. Thường dùng trong toán học và kỹ thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học, xây dựng. Cụm 'perpendicular to' nghĩa là 'vuông góc với...' (ví dụ: 'The wall is perpendicular to the floor' là 'Tường vuông góc với sàn'). Không nhầm với 'parallel' (song song), nghĩa là các đường không bao giờ cắt nhau.

أمثلة

The floor is perpendicular to the wall.

Sàn nhà **vuông góc** với tường.

Draw a perpendicular line through this point.

Vẽ một đường **vuông góc** đi qua điểm này.

The flagpole stands perpendicular to the ground.

Cột cờ đứng **vuông góc** với mặt đất.

Make sure the bookshelf is perpendicular before you secure it to the wall.

Đảm bảo giá sách đứng **vuông góc** trước khi bạn cố định nó vào tường.

The streets cross each other at a perpendicular angle.

Các con phố cắt nhau ở một góc **vuông góc**.

That painting looks off—you need it more perpendicular to the floor.

Bức tranh kia bị lệch—bạn cần để nó **vuông góc** hơn với sàn nhà.