اكتب أي كلمة!

"permitting" بـVietnamese

cho phépđang cho phép

التعريف

Cho phép điều gì đó xảy ra hoặc cấp sự đồng ý chính thức cho việc gì. "Permitting" là dạng tiếp diễn hoặc phân từ của động từ "permit".

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, xuất hiện trong cụm như 'weather permitting'. Là dạng phân từ, nó giới thiệu các mệnh đề điều kiện ('Nếu thời gian cho phép...'). Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.

أمثلة

The school is permitting students to use their phones during breaks.

Trường đang **cho phép** học sinh sử dụng điện thoại trong giờ ra chơi.

Are you permitting pets in your apartment?

Bạn có **cho phép** nuôi thú cưng trong căn hộ của mình không?

We are permitting guests for only one night.

Chúng tôi chỉ **cho phép** khách ở lại một đêm.

We're having a picnic tomorrow, permitting the weather stays nice.

Ngày mai chúng tôi sẽ đi dã ngoại, **nếu thời tiết cho phép**.

He’s not permitting any late submissions for the project.

Anh ấy không **cho phép** nộp bài trễ cho dự án.

To save time, we’re only permitting digital copies of the forms this year.

Để tiết kiệm thời gian, năm nay chúng tôi chỉ **cho phép** bản điện tử của các mẫu đơn.