اكتب أي كلمة!

"permeates" بـVietnamese

thấm vàolan tỏa

التعريف

Khi một thứ gì đó (như chất lỏng, mùi, ý tưởng, cảm xúc) thấm vào hoặc lan tỏa khắp mọi nơi trong một vật hay môi trường.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mô tả trạng thái hoặc cảm giác lan tỏa khắp nơi. Có thể nói 'permeates the atmosphere', nghĩa là không chỉ chất lỏng mà còn ý tưởng hay cảm xúc.

أمثلة

The smell of coffee permeates the kitchen.

Mùi cà phê **thấm vào** khắp căn bếp.

Water permeates the soil after rain.

Nước mưa **thấm vào** đất sau khi mưa.

Fear permeates the city at night.

Nỗi sợ **lan tỏa** khắp thành phố vào ban đêm.

A sense of excitement permeates the air before the concert begins.

Không khí **tràn ngập** sự háo hức trước buổi hòa nhạc.

Corruption permeates every level of government in that country.

**Tham nhũng lan tỏa** ở mọi cấp chính quyền của quốc gia đó.

Her optimism permeates the whole team, making everyone feel hopeful.

Sự lạc quan của cô ấy **lan tỏa** khắp đội, khiến mọi người đều cảm thấy hy vọng.