"perishable" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những thực phẩm hoặc vật phẩm có thể bị hỏng hoặc xuống cấp nhanh chóng nếu không bảo quản đúng cách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với 'hàng dễ hỏng', 'sản phẩm dễ hỏng'; nên bảo quản lạnh hoặc sử dụng sớm. Trái nghĩa: 'không dễ hỏng'.
أمثلة
Milk is a perishable item and must be kept cold.
Sữa là mặt hàng **dễ hỏng** nên phải bảo quản lạnh.
Fruits and vegetables are often perishable.
Trái cây và rau củ thường rất **dễ hỏng**.
We need to sell these perishable foods quickly.
Chúng ta cần bán nhanh những thực phẩm **dễ hỏng** này.
Be careful—there are perishable things in that bag!
Cẩn thận nhé—trong túi đó có đồ **dễ hỏng**!
Shipping perishable goods overseas can be risky if there's a delay.
Gửi hàng **dễ hỏng** ra nước ngoài có thể gặp rủi ro nếu bị chậm trễ.
I always check the date on perishable products before buying them.
Tôi luôn kiểm tra ngày trên sản phẩm **dễ hỏng** trước khi mua.