اكتب أي كلمة!

"peripherally" بـVietnamese

một cách ngoại vimột cách gián tiếp

التعريف

Liên quan đến phần ngoài, không phải trọng tâm; đề cập đến điều gì đó phụ hoặc gián tiếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để miêu tả sự nhận biết hoặc tham gia một cách gián tiếp hay phụ. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

أمثلة

He was only peripherally involved in the project.

Anh ấy chỉ tham gia **một cách ngoại vi** vào dự án.

She was peripherally aware of the changes.

Cô ấy chỉ biết về những thay đổi **một cách gián tiếp**.

The issue was discussed only peripherally in the meeting.

Vấn đề chỉ được bàn **một cách ngoại vi** trong cuộc họp.

I only heard about the plan peripherally, so I don’t know the details.

Tôi chỉ nghe về kế hoạch **một cách gián tiếp**, nên không biết chi tiết.

You might be peripherally interested, but you don’t have to attend the event.

Bạn có thể chỉ **gián tiếp** quan tâm, nên không cần tham dự sự kiện.

We touched on the topic peripherally, but didn’t go in-depth.

Chúng tôi chỉ đề cập đến chủ đề **một cách ngoại vi**, không đi sâu vào chi tiết.