اكتب أي كلمة!

"periodontal" بـVietnamese

nha chu

التعريف

Liên quan đến các bộ phận xung quanh răng, như nướu và xương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ như 'periodontal disease' (bệnh nha chu) hoặc 'periodontal treatment' (điều trị nha chu) trong nha khoa.

أمثلة

The dentist found periodontal problems during my check-up.

Nha sĩ đã phát hiện ra các vấn đề **nha chu** trong lần kiểm tra của tôi.

He has a periodontal disease that affects his gums.

Anh ấy bị bệnh **nha chu** ảnh hưởng đến nướu.

Good brushing can help prevent periodontal issues.

Chải răng tốt có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề **nha chu**.

My mom's been going to the dentist for periodontal treatment lately.

Gần đây mẹ tôi thường xuyên đến nha sĩ để điều trị **nha chu**.

People often ignore early periodontal signs until their gums really hurt.

Mọi người thường bỏ qua các dấu hiệu **nha chu** ban đầu cho đến khi nướu thực sự đau.

If you notice bleeding while brushing, that might be a periodontal issue.

Nếu bạn thấy chảy máu khi đánh răng, đó có thể là vấn đề **nha chu**.