اكتب أي كلمة!

"perfumer" بـVietnamese

nhà điều chế nước hoa

التعريف

Người chuyên tạo ra hoặc pha trộn các loại nước hoa, thường là chuyên gia trong lĩnh vực này.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thuật ngữ này chỉ dành cho chuyên gia sáng tạo nước hoa, không dùng cho người bán nước hoa. Đôi khi ngành gọi là 'nose'. Không nhầm lẫn với 'nhà sản xuất nước hoa' (có thể là công ty).

أمثلة

The perfumer made a new flower-scented perfume.

**Nhà điều chế nước hoa** đã tạo ra một loại nước hoa mới có hương hoa.

She wants to be a perfumer when she grows up.

Khi lớn lên, cô ấy muốn trở thành **nhà điều chế nước hoa**.

The perfumer works in a laboratory.

**Nhà điều chế nước hoa** làm việc trong phòng thí nghiệm.

As a perfumer, he can identify dozens of scents with his nose alone.

Là một **nhà điều chế nước hoa**, anh ấy có thể nhận biết hàng chục mùi chỉ bằng mũi.

Many perfumers spend years training before creating their first fragrance.

Nhiều **nhà điều chế nước hoa** mất nhiều năm đào tạo trước khi tự tạo ra mùi hương đầu tiên.

That famous perfumer’s creations are sold all over the world.

Những sáng tạo của **nhà điều chế nước hoa** nổi tiếng đó được bán trên toàn thế giới.