"perforation" بـVietnamese
التعريف
Lỗ nhỏ hoặc hàng lỗ trên vật liệu để dễ xé, hoặc lỗ bất thường xuất hiện trên cơ thể hay thiết bị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y tế và đóng gói. Không dùng cho các lỗ tự nhiên.
أمثلة
The perforation in the paper lets you tear it easily.
Nhờ có **lỗ thủng** trên giấy nên bạn có thể xé dễ dàng.
Stamps have a line of perforations so you can separate them.
Tem có hàng **lỗ đục** để dễ tách ra.
A doctor found a perforation in the patient's stomach.
Bác sĩ phát hiện một **lỗ thủng** trong dạ dày của bệnh nhân.
If you look closely, you’ll see the small perforations that help open the package.
Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy những **lỗ đục** nhỏ giúp mở gói hàng.
The test showed a perforation in the intestine, which needed surgery right away.
Xét nghiệm cho thấy có **lỗ thủng** ở ruột, cần phẫu thuật ngay lập tức.
You can just tear along the perforation to open the snack bag—no scissors needed!
Bạn chỉ cần xé theo **lỗ đục** là mở được gói đồ ăn vặt, không cần kéo!