"perforate" بـVietnamese
التعريف
Tạo một hoặc nhiều lỗ trên vật gì đó, thường là đâm xuyên qua.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'đục lỗ', 'xuyên thủng' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, y tế hoặc công nghiệp, như 'đục lỗ giấy', 'xuyên thủng màng'. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
أمثلة
You need a tool to perforate the cardboard.
Bạn cần một dụng cụ để **đục lỗ** tấm bìa.
Doctors can perforate the skin with a small needle.
Bác sĩ có thể **xuyên thủng** da bằng kim nhỏ.
The machine will perforate the paper automatically.
Máy sẽ tự động **đục lỗ** tờ giấy.
Be careful not to perforate the package when opening it with scissors.
Cẩn thận không **đục lỗ** gói hàng khi mở bằng kéo.
If you perforate the eardrum, it can lead to hearing loss.
Nếu bạn **xuyên thủng** màng nhĩ, có thể bị mất thính lực.
Some tickets are perforated, so you can tear them easily.
Một số vé đã được **đục lỗ**, nên bạn có thể xé dễ dàng.