اكتب أي كلمة!

"pere" بـVietnamese

pere (từ lạ)

التعريف

'Pere' không phải từ tiếng Anh chuẩn. Có thể đây là lỗi chính tả, tên riêng, hoặc từ của ngôn ngữ khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Pere' không dùng trong tiếng Anh tiêu chuẩn; chỉ gặp khi là tên riêng hoặc do nhầm lẫn chính tả. Nên kiểm tra kỹ nếu gặp từ này.

أمثلة

I could not find the meaning of pere in the dictionary.

Tôi không tìm thấy nghĩa của từ **pere** trong từ điển.

Is pere an English word?

**Pere** có phải từ tiếng Anh không?

She thought pere might be a name.

Cô ấy nghĩ **pere** có thể là một cái tên.

Are you sure you spelled pere correctly?

Bạn có chắc bạn đã đánh vần **pere** đúng không?

Maybe pere is a word from another language.

Có thể **pere** là từ của một ngôn ngữ khác.

I've never seen anyone use pere before.

Tôi chưa từng thấy ai dùng từ **pere** trước đây.