اكتب أي كلمة!

"perdition" بـVietnamese

diệt vongđoạ đày vĩnh viễn

التعريف

Trạng thái diệt vong hoàn toàn hoặc bị trừng phạt vĩnh viễn, nhất là trong nghĩa tôn giáo về việc linh hồn bị đoạ đày sau khi chết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong hoàn cảnh trang trọng, văn chương hoặc tôn giáo. Thường liên quan đến ý niệm Thiên Chúa giáo về địa ngục hoặc sự trừng phạt vĩnh viễn.

أمثلة

He feared that his actions would lead to perdition.

Anh ta sợ rằng hành động của mình sẽ dẫn tới **diệt vong**.

Some stories warn of eternal perdition for wrongdoers.

Một số câu chuyện cảnh báo về **đoạ đày vĩnh viễn** dành cho kẻ xấu.

The preacher spoke of perdition in his sermon.

Nhà thuyết giáo đã nói về **diệt vong** trong bài giảng của mình.

She felt as if one wrong choice would send her straight to perdition.

Cô ấy cảm giác chỉ một lựa chọn sai lầm cũng có thể đẩy mình thẳng vào **đoạ đày vĩnh viễn**.

After losing everything, he believed he was living in perdition already.

Sau khi mất hết, anh ấy tin rằng mình đã sống trong **diệt vong** rồi.

‘Abandon hope, all ye who enter here’—a famous line about perdition.

'Bỏ hy vọng, hỡi ai bước vào đây'—một câu nổi tiếng về **đoạ đày vĩnh viễn**.