"penny pincher" بـVietnamese
التعريف
Người rất cẩn thận, tiết kiệm từng đồng đến mức bị coi là keo kiệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ được dùng đùa cợt hoặc nhẹ nhàng phê bình, không nặng nề như 'keo kiệt' hoàn toàn. Dùng khi ai đó quá tiết kiệm.
أمثلة
My dad is a penny pincher and never wastes money.
Bố tôi là một **người keo kiệt**, không bao giờ lãng phí tiền.
Tom is known as a penny pincher among his friends.
Tom nổi tiếng là **người keo kiệt** trong nhóm bạn.
Don't be such a penny pincher! Let's go out to eat tonight.
Đừng làm **người keo kiệt** quá! Đi ăn ngoài đi.
Sarah's such a penny pincher, she counts every single cent before buying anything.
Sarah quá **keo kiệt**, cô ấy đếm từng hào trước khi mua gì đó.
You don't have to be a penny pincher to save money, just spend wisely.
Không cần phải làm **người keo kiệt** để tiết kiệm tiền, chỉ cần tiêu hợp lý thôi.
"Wow, you brought your own food to the movie theater? Total penny pincher move!"
Ồ, bạn tự mang đồ ăn vào rạp chiếu phim luôn? Quả là kiểu **keo kiệt**!