اكتب أي كلمة!

"pennants" بـVietnamese

cờ đuôi nheocờ tam giác

التعريف

Cờ đuôi nheo là loại cờ dài và hẹp, thường có dạng tam giác, dùng để trang trí, làm hiệu lệnh hoặc đại diện cho nhóm, thường thấy ở lễ hội, sự kiện thể thao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cờ đuôi nheo' thường chỉ loại cờ trang trí hình tam giác tại bữa tiệc, sự kiện thể thao. Không nhầm với cờ vuông thông thường.

أمثلة

Colorful pennants hung above the playground.

Những **cờ đuôi nheo** nhiều màu sắc được treo trên sân chơi.

The team waved their pennants in the stands.

Đội vẫy **cờ đuôi nheo** trên khán đài.

There were blue and white pennants at the festival.

Có **cờ đuôi nheo** màu xanh và trắng tại lễ hội.

They decorated the street with strings of pennants for the parade.

Họ trang trí đường phố bằng dây **cờ đuôi nheo** cho lễ diễu hành.

After they won, fans rushed onto the field holding their team’s pennants high.

Sau khi đội thắng, các cổ động viên lao xuống sân, giơ cao **cờ đuôi nheo** của đội mình.

Those colorful pennants always make the street look festive.

Những **cờ đuôi nheo** sặc sỡ ấy luôn làm con đường trở nên rực rỡ.