اكتب أي كلمة!

"pendulums" بـVietnamese

con lắc

التعريف

Con lắc là vật thể treo cố định có thể đung đưa qua lại nhờ trọng lực, thường xuất hiện trong đồng hồ hoặc các thí nghiệm để đo thời gian hoặc chuyển động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Con lắc' dùng phổ biến trong khoa học, giáo dục hoặc kỹ thuật, thường đi với từ 'đồng hồ', 'đung đưa', hoặc 'chuyển động'. Không nhầm lẫn với 'máy nhịp' hoặc chỉ 'vật nặng'.

أمثلة

Old clocks often have swinging pendulums.

Những chiếc đồng hồ cũ thường có **con lắc** đung đưa.

Scientists study pendulums to learn about motion.

Các nhà khoa học nghiên cứu **con lắc** để tìm hiểu về chuyển động.

The museum has many different pendulums on display.

Bảo tàng trưng bày nhiều loại **con lắc** khác nhau.

Kids love to watch the pendulums swing back and forth.

Trẻ em thích xem **con lắc** đung đưa qua lại.

The teacher used several pendulums to explain the lesson about gravity.

Giáo viên đã dùng vài **con lắc** để giải thích bài học về trọng lực.

Some modern art pieces use moving pendulums for visual effect.

Một số tác phẩm nghệ thuật hiện đại sử dụng **con lắc** chuyển động để tạo hiệu ứng thị giác.