"pelting" بـVietnamese
التعريف
Ném đồ vật liên tục với lực mạnh, hoặc miêu tả mưa hoặc mưa đá rơi rất dữ dội và nhanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Pelting rain' là mưa rất to, dồn dập. Động từ dùng cho hành động ném lặp lại; tính từ chỉ mưa hoặc mưa đá nặng hạt. Không nhầm với 'pellet' (viên nhỏ).
أمثلة
Children were pelting stones at the wall.
Lũ trẻ đang **ném mạnh** đá vào tường.
The rain was pelting down all night.
Mưa đã **rơi như trút nước** suốt đêm.
People were pelting the parade floats with confetti.
Mọi người **ném mạnh** giấy màu vào các xe diễu hành.
We got soaked walking home in that pelting rain.
Chúng tôi bị ướt sũng khi đi bộ về nhà dưới cơn **mưa như trút nước** đó.
Protesters started pelting the police with eggs and tomatoes.
Những người biểu tình bắt đầu **ném mạnh** trứng và cà chua vào cảnh sát.
The wind blew harder, sending hail pelting against the windows.
Gió thổi mạnh làm mưa đá **đập dữ dội** vào cửa sổ.