"pellets" بـVietnamese
التعريف
Những mẩu nhỏ, thường là hình tròn, được nén hoặc tạo thành từ một vật liệu, thường dùng làm thức ăn cho động vật, chất đốt hoặc đạn dược.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng với những viên nhỏ được sản xuất công nghiệp như 'viên nén gỗ', 'thức ăn viên', 'đạn viên'. Không dùng cho đá tự nhiên hoặc thực phẩm thông thường.
أمثلة
Rabbits eat special pellets as part of their diet.
Thỏ ăn những **viên nén** đặc biệt như một phần trong khẩu phần ăn của chúng.
They use pellets to heat their home in winter.
Họ sử dụng **viên nén** để sưởi ấm nhà vào mùa đông.
The air gun shoots small metal pellets.
Súng hơi bắn ra **viên nén** kim loại nhỏ.
I spilled the bag and pellets went everywhere.
Tôi làm đổ túi và **viên nén** rơi vãi khắp nơi.
These wood pellets burn longer than regular firewood.
Những **viên nén** gỗ này cháy lâu hơn củi thường.
Fish seem to love these floating pellets.
Cá có vẻ rất thích những **viên nén** nổi này.