اكتب أي كلمة!

"peewees" بـVietnamese

nhóm thiếu nhiđội thiếu nhi (thể thao)

التعريف

'Nhóm thiếu nhi' thường chỉ các đội nhóm thể thao gồm trẻ nhỏ, hoặc những người mới bắt đầu trong môn thể thao nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao trẻ em Bắc Mỹ, với ý nghĩa các đội, giải đấu dành cho độ tuổi nhỏ nhất. Không dùng để chỉ người lớn hay ngoài bối cảnh thể thao.

أمثلة

The peewees play soccer every Saturday morning.

**Nhóm thiếu nhi** chơi bóng đá vào mỗi sáng thứ bảy.

My brother coaches the local peewees baseball team.

Anh trai tôi huấn luyện đội bóng chày **thiếu nhi** ở địa phương.

The tournament has a special division for peewees.

Giải đấu có một hạng mục riêng cho **nhóm thiếu nhi**.

All the parents were cheering loudly for the peewees during the final match.

Tất cả phụ huynh đều cổ vũ nồng nhiệt cho **nhóm thiếu nhi** trong trận chung kết.

Growing up, I played hockey with the peewees before moving up to the next level.

Khi nhỏ, tôi chơi khúc côn cầu với **đội thiếu nhi** trước khi lên nhóm tiếp theo.

Don't worry if you lose; everyone starts out with the peewees.

Đừng lo nếu thua; ai cũng bắt đầu từ **đội thiếu nhi** cả.