"peeing" بـVietnamese
đi tiểu
التعريف
Đi tiểu; đẩy nước tiểu ra khỏi cơ thể. Dùng trong giao tiếp thông thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất gần gũi, thường trẻ em hoặc bạn bè dùng. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc y tế.
أمثلة
The baby is peeing in her diaper.
Em bé đang **đi tiểu** trong tã.
He is peeing behind the tree.
Anh ấy đang **đi tiểu** sau gốc cây.
My dog keeps peeing on the carpet.
Con chó của tôi cứ **đi tiểu** lên thảm.
I can't believe I almost started peeing from laughing so hard!
Không ngờ mình suýt **đi tiểu** vì cười quá!
Hurry up, I'm peeing myself over here!
Nhanh lên, mình sắp **đi tiểu** tại đây!
She walked in on him while he was peeing.
Cô ấy bước vào khi anh ấy đang **đi tiểu**.