اكتب أي كلمة!

"peculiarly" بـVietnamese

một cách kỳ lạđặc biệt

التعريف

Diễn tả một việc gì đó xảy ra theo cách lạ, không bình thường, hoặc độc đáo; đôi khi cũng có nghĩa là 'đặc biệt' hay 'nhất là'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Peculiarly' chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường diễn đạt một điều khác biệt hoặc có sắc thái lạ lẫm; đôi khi có thể thay cho 'đặc biệt', nhưng với hàm ý độc đáo hay kỳ lạ hơn.

أمثلة

He answered the question peculiarly.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **kỳ lạ**.

This cake tastes peculiarly sweet.

Chiếc bánh này có vị ngọt **đặc biệt**.

She felt peculiarly nervous before the exam.

Cô ấy cảm thấy **kỳ lạ** lo lắng trước khi thi.

That's peculiarly generous of you—most people wouldn’t go that far.

Điều đó **đặc biệt** hào phóng của bạn—hầu hết mọi người sẽ không làm vậy.

His accent is peculiarly hard to place.

Giọng của anh ấy **kỳ lạ** khó xác định.

She has a peculiarly calm way of handling stressful situations.

Cô ấy có cách xử lý các tình huống căng thẳng một cách **đặc biệt** bình tĩnh.