اكتب أي كلمة!

"pecs" بـVietnamese

cơ ngực

التعريف

Thuật ngữ thân mật chỉ nhóm cơ lớn ở ngực, chủ yếu ở nam giới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cơ ngực' thường dùng trong môi trường thể thao hoặc khi nói chuyện thân mật. Trong y khoa có thể gọi là 'cơ ngực lớn'.

أمثلة

He works out every day to build his pecs.

Anh ấy tập luyện mỗi ngày để phát triển **cơ ngực** của mình.

My pecs are sore after that push-up challenge.

Sau thử thách hít đất đó, **cơ ngực** của tôi bị đau.

Many athletes train their pecs for better performance.

Nhiều vận động viên luyện tập **cơ ngực** để tăng hiệu suất.

Check out his pecs—he must spend hours in the gym!

Nhìn **cơ ngực** của anh ấy kìa — chắc anh ấy dành hàng giờ ở phòng gym!

You don’t need huge pecs to be healthy, just stay active.

Bạn không cần **cơ ngực** to để khỏe mạnh, chỉ cần năng động là đủ.

He flexed his pecs as a joke, but everyone was impressed.

Anh ấy đùa giỡn căng **cơ ngực**, nhưng ai cũng trầm trồ.