اكتب أي كلمة!

"peckers" بـVietnamese

chim gõ kiếnmỏ (chim)dương vật (tục)

التعريف

'Peckers' thường chỉ các loài chim gõ kiến hay mỏ chim. Trong tiếng lóng thô tục, từ này còn có thể chỉ dương vật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa chim gõ kiến. Nếu dùng với nghĩa thô tục thì không nên dùng trong bối cảnh trang trọng. Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.

أمثلة

We saw two peckers making holes in the tree bark.

Chúng tôi đã thấy hai con **chim gõ kiến** khoét lỗ trên vỏ cây.

Some birds have very sharp peckers.

Một số loài chim có **mỏ** rất sắc nhọn.

The kids watched peckers in the forest during their trip.

Lũ trẻ đã quan sát các con **chim gõ kiến** trong rừng khi đi chơi.

Those peckers can be pretty noisy in the early morning!

Những con **chim gõ kiến** đó có thể rất ồn ào vào sáng sớm!

The guide pointed out a couple of red-headed peckers while we hiked.

Hướng dẫn viên đã chỉ hai con **chim gõ kiến** đầu đỏ khi chúng tôi đi bộ.

You really shouldn't joke about peckers in class—it's not appropriate.

Bạn thật sự không nên đùa về **peckers** trong lớp – điều đó không phù hợp đâu.