اكتب أي كلمة!

"peccadillo" بـVietnamese

lỗi nhỏsai sót nhỏ

التعريف

Đây là một lỗi nhỏ, sai lầm nhẹ không quá nghiêm trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương và dùng cho các lỗi nhỏ, không nghiêm trọng. Không dùng cho tội phạm hoặc lỗi lớn.

أمثلة

He apologized for his peccadillo during the meeting.

Anh ấy đã xin lỗi về **lỗi nhỏ** của mình trong cuộc họp.

Forgetting her birthday was only a peccadillo, not a major mistake.

Quên sinh nhật cô ấy chỉ là một **lỗi nhỏ**, không phải sai lầm lớn.

The teacher overlooked his peccadillo and did not punish him.

Giáo viên đã bỏ qua **lỗi nhỏ** của cậu ấy và không phạt.

Most people have a peccadillo or two they'd rather not admit.

Hầu hết mọi người đều có một vài **lỗi nhỏ** mà họ không muốn thừa nhận.

Compared to his other troubles, this was a minor peccadillo.

So với những rắc rối khác của anh ấy, đây chỉ là một **lỗi nhỏ**.

Oh, that's just a peccadillo — nobody's perfect!

Ồ, đó chỉ là một **lỗi nhỏ** — không ai hoàn hảo cả!