اكتب أي كلمة!

"peaking" بـVietnamese

đạt đỉnhlên đến cao nhất

التعريف

‘Peaking’ là trạng thái khi một điều gì đó đạt mức cao nhất, như thành tích, nhiệt độ, hay sự nổi tiếng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng ở thì tiếp diễn như 'is peaking now'. Thường xuất hiện với chủ đề thể thao, chứng khoán, năng lượng hoặc xu hướng. Không nhầm với 'peeking' (liếc nhìn). Dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực.

أمثلة

The singer's popularity is peaking this year.

Sự nổi tiếng của ca sĩ đang **đạt đỉnh** trong năm nay.

Temperatures are peaking in July.

Nhiệt độ **lên đến cao nhất** vào tháng Bảy.

The athlete is peaking before the big race.

Vận động viên đang **đạt đỉnh** trước cuộc đua lớn.

Energy demand is peaking in the evenings when everyone goes home.

Nhu cầu năng lượng **đạt đỉnh** vào buổi tối khi mọi người về nhà.

You should start training now to be peaking by the competition.

Bạn nên bắt đầu tập luyện ngay để **đạt đỉnh** khi thi đấu.

Internet traffic is always peaking during major live events.

Lưu lượng Internet luôn **đạt đỉnh** vào các sự kiện trực tiếp lớn.