"peaceful" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả sự yên tĩnh, không có xung đột hay ồn ào, cảm giác an toàn và nhẹ nhàng. Dùng cho người, nơi chốn hoặc thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi chốn ('một ngôi làng yên bình'), thời gian ('buổi tối yên bình') hoặc sự kiện ('biểu tình ôn hoà'). 'Yên bình' nhấn mạnh không có xung đột, khác nghĩa 'yên tĩnh' chỉ là không ồn ào.
أمثلة
The lake is very peaceful in the morning.
Vào buổi sáng, hồ rất **yên bình**.
They live in a peaceful town.
Họ sống ở một thị trấn **yên bình**.
She wants a peaceful life.
Cô ấy muốn một cuộc sống **yên bình**.
After such a busy week, a peaceful weekend sounds perfect.
Sau một tuần bận rộn như vậy, một cuối tuần **yên bình** thật tuyệt.
The protest stayed peaceful the whole time.
Cuộc biểu tình vẫn **ôn hòa** suốt thời gian diễn ra.
I just need a peaceful place to think for a while.
Tôi chỉ cần một nơi **yên bình** để suy nghĩ một lúc.