"payouts" بـVietnamese
التعريف
Số tiền lớn được trả ra, thường từ công ty, bảo hiểm hoặc xổ số.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, bảo hiểm, tài chính cho các khoản tiền lớn, đặc biệt là trả một lần. Không dùng cho các khoản chi nhỏ hàng ngày.
أمثلة
The company made large payouts to its employees this year.
Năm nay, công ty đã chi những **khoản chi trả** lớn cho nhân viên của mình.
Insurance payouts helped the family after the accident.
**Khoản chi trả** bảo hiểm đã giúp gia đình sau vụ tai nạn.
Lottery payouts can change people's lives overnight.
**Khoản chi trả** xổ số có thể thay đổi cuộc đời ai đó chỉ sau một đêm.
They’re still waiting for their insurance payouts after the flood.
Họ vẫn đang chờ **khoản chi trả** bảo hiểm sau trận lụt.
Big payouts attract lots of people to the lottery each week.
**Khoản chi trả** lớn thu hút nhiều người tham gia xổ số mỗi tuần.
We received our bonus payouts last Friday, just in time for the holidays.
Chúng tôi đã nhận được **khoản chi trả** thưởng vào thứ Sáu tuần trước, kịp dịp lễ.