اكتب أي كلمة!

"paymaster" بـVietnamese

nhân viên trả lươngngười phụ trách chi trả

التعريف

Người chịu trách nhiệm chi trả lương hoặc tiền công cho nhân viên, thường là trong tổ chức hoặc quân đội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'paymaster' dùng trong bối cảnh trang trọng, quân đội hoặc công ty lớn. Đôi khi ám chỉ người kiểm soát tiền bạc ở phía sau.

أمثلة

The paymaster gave everyone their salaries on Friday.

**Nhân viên trả lương** đã phát lương cho mọi người vào thứ Sáu.

She works as the paymaster in a large company.

Cô ấy làm **nhân viên trả lương** ở một công ty lớn.

The paymaster keeps careful records of every payment.

**Nhân viên trả lương** giữ sổ sách chi tiết về mọi khoản chi.

It turned out the real paymaster was someone working quietly in the background.

Hóa ra **người phụ trách chi trả** thực sự là người âm thầm làm việc phía sau.

After the audit, the paymaster had to explain the missing funds.

Sau khi kiểm toán, **nhân viên trả lương** phải giải trình về số tiền bị thiếu.

People sometimes call the boss the paymaster, since they control everyone’s paycheck.

Mọi người đôi khi gọi sếp là **người phụ trách chi trả**, vì ông ấy kiểm soát lương của mọi người.