"pay tribute to" بـVietnamese
التعريف
Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ hoặc biết ơn một ai đó, thường được thực hiện một cách trang trọng hoặc công khai như qua bài phát biểu hoặc buổi lễ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các dịp trang trọng, tưởng niệm hoặc ghi nhận công lao. Không mang nghĩa trả tiền mà nhấn mạnh sự tôn kính hoặc tri ân.
أمثلة
Many people gathered to pay tribute to the fallen soldiers.
Nhiều người đã tụ họp để **bày tỏ lòng kính trọng** các liệt sĩ.
The mayor gave a speech to pay tribute to the teachers.
Thị trưởng đã phát biểu để **tri ân** các giáo viên.
We made a poster to pay tribute to our grandparents.
Chúng tôi đã làm một poster để **bày tỏ lòng kính trọng** ông bà mình.
The ceremony was held to pay tribute to the founder of the company.
Buổi lễ được tổ chức để **tri ân** người sáng lập công ty.
Fans all over the world pay tribute to the singer every year on her birthday.
Người hâm mộ khắp thế giới **bày tỏ lòng kính trọng** nữ ca sĩ vào ngày sinh nhật của cô ấy mỗi năm.
He wrote a poem to pay tribute to his mentor and lifelong friend.
Anh ấy đã viết một bài thơ để **bày tỏ lòng kính trọng** người thầy và người bạn thân suốt đời của mình.