"pay lip service" بـVietnamese
التعريف
Chỉ nói lời đồng tình hoặc ủng hộ mà không thực sự hành động hay cam kết gì cả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để phê phán ai đó không thực sự nghiêm túc. Thường dùng với các chủ đề như quyền, cải cách, thay đổi. Thường đi kèm 'to something'.
أمثلة
Some companies only pay lip service to the idea of equal pay.
Một số công ty chỉ **nói cho có lệ** về ý tưởng trả lương công bằng.
He paid lip service to helping the poor, but didn’t donate any money.
Anh ấy **nói suông** chuyện giúp người nghèo, nhưng không đóng góp gì cả.
Many leaders pay lip service to protecting the environment.
Nhiều lãnh đạo chỉ **nói cho có lệ** về việc bảo vệ môi trường.
She always pays lip service to teamwork, but does everything alone.
Cô ấy luôn **nói suông** về làm việc nhóm, nhưng toàn làm một mình.
The politician paid lip service to education reform during his speech, but nothing has changed.
Chính trị gia đó **nói cho có lệ** về cải cách giáo dục trong bài phát biểu, nhưng không có gì thay đổi.
Don’t just pay lip service—take real action if you care!
Đừng chỉ **nói cho có lệ**—hãy thực sự hành động nếu bạn quan tâm!