اكتب أي كلمة!

"pawn off as" بـVietnamese

giả vờ làmạo nhận là

التعريف

Cố tình làm người khác tin rằng ai đó hoặc cái gì đó là một thứ khác, thường với mục đích lừa dối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Phi informal, mang sắc thái tiêu cực: dùng khi đánh lừa người khác rằng món hàng giá trị thấp là đồ tốt. Khác 'pass off as' ở mức độ gian lận cao hơn.

أمثلة

He tried to pawn off as the original artist.

Anh ta cố **mạo nhận là** nghệ sĩ gốc.

They pawned off as a new product, but it was just the old model.

Họ **giả vờ là** sản phẩm mới nhưng thực chất chỉ là mẫu cũ.

She was able to pawn off as an expert.

Cô ấy đã **giả vờ là** một chuyên gia.

He tried to pawn off as homemade cookies, but everyone knew they were from the store.

Anh ấy cố **giả vờ là** bánh tự làm, nhưng ai cũng biết là mua ở cửa hàng.

Don’t let him pawn off as an expert—he just started last week!

Đừng để anh ta **giả vờ là** chuyên gia nhé—anh ấy mới chỉ bắt đầu tuần trước thôi!

People try to pawn off as rare coins on online auctions all the time.

Người ta hay **giả vờ là** đồng xu hiếm trong các phiên đấu giá trực tuyến.