اكتب أي كلمة!

"pauses" بـVietnamese

tạm dừngngừng lại

التعريف

Những lần dừng ngắn trong khi nói, nghe nhạc, hoặc thực hiện một hoạt động. 'Pauses' là dạng số nhiều của 'pause'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong cả nói chuyện thường ngày và trang trọng. 'Long pauses' là dừng lâu, 'awkward pauses' là dừng ngượng nghịu. Không giống 'breaks' (thường lâu hơn).

أمثلة

There were several pauses during the speech.

Có vài **tạm dừng** trong suốt bài phát biểu.

Music often has natural pauses between sections.

Âm nhạc thường có những **tạm dừng** tự nhiên giữa các phần.

He took long pauses before answering questions.

Anh ấy thường **tạm dừng** lâu trước khi trả lời câu hỏi.

She gets nervous, so her sentences have lots of pauses.

Cô ấy hay hồi hộp nên câu nói có nhiều **tạm dừng**.

There are awkward pauses in the conversation whenever someone brings up politics.

Trong cuộc trò chuyện, mỗi khi ai đó nói về chính trị thì sẽ có những **tạm dừng** ngượng ngùng.

If the video pauses, just refresh the page.

Nếu video **dừng** lại, chỉ cần làm mới trang.