اكتب أي كلمة!

"pathways" بـVietnamese

lộ trìnhcon đườngphương thức

التعريف

Những con đường, phương hướng hoặc quá trình mà người hoặc vật có thể đi theo để đạt được điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Pathways' trang trọng hơn 'đường'. Dùng nhiều trong học thuật, nghề nghiệp, khoa học, ví dụ 'career pathways', 'signaling pathways'. Không chỉ nghĩa là đường đi thực tế mà còn là phương pháp hoặc trình tự.

أمثلة

There are several pathways to enter the university.

Có nhiều **lộ trình** để vào đại học.

Little ants made pathways in the garden.

Những con kiến nhỏ đã tạo thành các **đường đi** trong vườn.

Doctors study different pathways in the human body.

Các bác sĩ nghiên cứu những **quá trình** khác nhau trong cơ thể người.

She explored new career pathways after college.

Cô ấy đã khám phá những **lộ trình nghề nghiệp** mới sau đại học.

There are many pathways to a healthy lifestyle, not just one way.

Có nhiều **con đường** để sống khỏe mạnh, không chỉ một cách.

The scientist mapped the brain's neural pathways to understand memory.

Nhà khoa học đã vẽ sơ đồ các **quá trình thần kinh** trong não để hiểu về trí nhớ.