"patently" بـVietnamese
rõ rànghiển nhiên
التعريف
Diễn tả điều gì đó rất rõ ràng, ai cũng có thể nhận thấy ngay, không thể nghi ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính rõ ràng hoặc sai trái ('patently obvious', 'patently false'). Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.
أمثلة
It is patently clear that she is unhappy.
Rõ ràng là cô ấy không hạnh phúc.
The rules are patently unfair.
Những quy tắc này **rõ ràng** là không công bằng.
His story was patently false.
Câu chuyện của anh ấy **hiển nhiên** là sai.
She's patently not interested in joining us.
Cô ấy **rõ ràng** là không muốn tham gia cùng chúng tôi.
That explanation is patently ridiculous.
Lời giải thích đó **hiển nhiên** là vô lý.
You're patently missing the point here.
Bạn đang **rõ ràng** không hiểu vấn đề ở đây.